Anh văn vui
Tóm tắt nhanh: Một nhóm từ quen thuộc giúp học sinh mô tả lớp học, bài kiểm tra và hoạt động học tập.
20 từ vựng tiếng Anh về lớp học
Học từ theo chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn vì các từ xuất hiện trong cùng ngữ cảnh.
Ý chính cần nhớ
- Assignment là bài tập được giao.
- Deadline là hạn nộp.
- Revise nghĩa là ôn lại hoặc chỉnh sửa tùy ngữ cảnh.
Ví dụ nhỏ
I need to revise for the chemistry test before Friday.
Luyện tập nhanh
Dịch câu: “Em phải nộp bài tập trước thứ Hai.”
Gợi ý đáp án: I have to submit the assignment before Monday.
Từ khóa: từ vựng tiếng Anhclassroom vocabularyassignment






