Khi viết hoặc nói tiếng Anh, nhiều bạn có ý tưởng nhưng câu còn rời rạc. Ba từ nối because, so và but sẽ giúp câu rõ hơn, tự nhiên hơn và dễ hiểu hơn.
Ba từ nối nhỏ nhưng rất hữu ích
Từ nối giúp người nghe biết mối quan hệ giữa các ý: nguyên nhân, kết quả hoặc sự đối lập.
1. Because: nêu lý do
Dùng because khi muốn trả lời câu hỏi “vì sao?”.
Ví dụ: I stayed home because it was raining. Nghĩa là: Tôi ở nhà vì trời đang mưa.
2. So: nêu kết quả
Dùng so khi muốn nói điều gì xảy ra sau một nguyên nhân.
Ví dụ: It was raining, so I stayed home. Nghĩa là: Trời đang mưa, nên tôi ở nhà.
3. But: nêu sự trái ngược
Dùng but khi hai ý có sự đối lập hoặc khác với điều ta mong đợi.
Ví dụ: The test was hard, but I did my best. Nghĩa là: Bài kiểm tra khó, nhưng tôi đã cố gắng hết sức.
4. Chú ý dấu phẩy
Khi nối hai mệnh đề độc lập bằng so hoặc but, ta thường đặt dấu phẩy trước từ nối. Với because, vị trí dấu phẩy phụ thuộc vào thứ tự câu.
Ví dụ nhỏ
Cùng một tình huống có thể viết theo nhiều cách:
- I was hungry because I skipped breakfast.
- I skipped breakfast, so I was hungry.
- I was hungry, but I waited until lunch.
Bài tập 5 phút
- Chọn because, so hoặc but: I was tired, ___ I went to bed early.
- Chọn because, so hoặc but: She smiled ___ she got a good score.
- Chọn because, so hoặc but: The story was short, ___ it was very interesting.
- Viết một câu dùng because về việc học bài.
- Viết một câu dùng but về một môn học bạn thấy khó.
Gợi ý đáp án
- I was tired, so I went to bed early.
- She smiled because she got a good score.
- The story was short, but it was very interesting.
- Ví dụ: I studied hard because I wanted to pass the test.
- Ví dụ: Math is difficult, but I keep practicing.
Kết luận
Không cần dùng câu quá dài để tiếng Anh hay hơn. Chỉ cần biết chọn đúng từ nối, bạn đã có thể diễn đạt lý do, kết quả và sự trái ngược một cách rõ ràng hơn.






