Mẫu câu hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: ví dụ, hội thoại, bài tập


Hỏi đường bằng tiếng Anh là tình huống giao tiếp rất thực tế. Khi đi du lịch, tham quan trường học, vào khu thi hoặc xem bản đồ trong bài đọc, học sinh có thể gặp các câu như Excuse me, how can I get to the library? hoặc Go straight and turn left.
Bài học này giúp bạn nắm các mẫu câu hỏi đường, cách chỉ đường ngắn gọn, giới từ vị trí thường dùng, một đoạn hội thoại mẫu và bài tập thực hành. Mục tiêu không phải học thuộc thật nhiều câu, mà là biết ghép câu đúng tình huống.
Bạn có thể cần hỏi đường khi tìm phòng học, thư viện, nhà vệ sinh, trạm xe buýt, cổng trường, khu thể thao hoặc một địa điểm trong thành phố. Trong đề tiếng Anh, dạng này cũng xuất hiện trong bài nghe, bài đọc bản đồ và hội thoại chọn đáp án.
Nếu đang luyện đề, hãy kết hợp bài này với phần nghe - đọc trong kho đề tiếng Anh. Khi gặp đoạn hội thoại có địa điểm, hãy gạch chân các từ như left, right, opposite, next to, between. Đây thường là chìa khóa để chọn đúng vị trí trên bản đồ.
Khi hỏi người lạ, câu mở đầu nên có Excuse me. Cụm này tương đương “xin lỗi, cho tôi hỏi” và giúp câu nói lịch sự hơn.
Trong giao tiếp hằng ngày, Where is...? dễ dùng nhất. Nếu muốn hỏi đường đi cụ thể, hãy dùng How can I get to...?. Nếu muốn biết có địa điểm nào gần không, dùng Is there... near here?.
Khi trả lời, hãy dùng câu ngắn. Người nghe cần hướng đi, không cần một đoạn giải thích dài.
Hãy chú ý giới từ. Next to là bên cạnh, opposite là đối diện, between A and B là ở giữa A và B, near là gần. Nếu bạn chưa chắc vị trí, có thể nói I think it is near the park để giảm độ khẳng định.
Đọc đoạn hội thoại sau và chú ý cách người hỏi mở đầu lịch sự.
A: Excuse me, how can I get to the library?
B: Go straight and turn left at the school office.
A: Is it far from here?
B: No, it is about two minutes away. The library is next to the science room.
A: Thank you very much.
B: You're welcome.
Bản dịch ngắn: A hỏi cách đến thư viện. B chỉ đi thẳng, rẽ trái ở văn phòng trường, thư viện ở cạnh phòng khoa học. Câu trả lời ngắn nhưng đủ ba thông tin: hướng đi, mốc rẽ và vị trí cuối.
Trong 3 phút đầu, học 5 câu hỏi: Where is...?, How can I get to...?, Is there... near here?, Can you show me the way to...?, How far is it?. Trong 3 phút tiếp theo, học 6 câu trả lời: go straight, turn left, turn right, cross the street, on your left, next to....
4 phút cuối, hãy tự vẽ một bản đồ nhỏ gồm lớp học, thư viện, phòng tin học, sân trường và cổng trường. Sau đó viết 3 câu hỏi - đáp. Nếu muốn ôn thêm từ khóa trong đoạn đọc, có thể xem bài đọc hiểu tiếng Anh: tìm từ khóa và ý chính.
Lỗi thứ nhất là quên Excuse me khi hỏi người lạ. Câu vẫn hiểu được, nhưng kém lịch sự. Lỗi thứ hai là nhầm left và right. Hãy nhớ right còn có nghĩa là “đúng”, nhưng trong chỉ đường nó là “bên phải”.
Lỗi thứ ba là dùng sai giới từ. Ta nói next to the bank, không nói next the bank. Ta nói opposite the park, không cần thêm with. Nếu luyện trong bài trắc nghiệm, hãy đọc cả câu trước và sau chỗ trống như gợi ý trong bài cách luyện đề tiếng Anh trắc nghiệm hiệu quả.
Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Where is...? hỏi địa điểm ở đâu. How can I get to...? hỏi cách đi đến địa điểm đó, nên thường cần câu trả lời có hướng đi.
Có. Đây là mẫu câu lịch sự, nghĩa là “Bạn có thể chỉ đường đến... cho tôi không?”.
Nên kết hợp cả hai. Bản đồ giúp nhớ vị trí; hội thoại giúp nói thành câu tự nhiên.
Nên nhớ go straight, turn left, turn right, next to, opposite, near và on your left/right.
Có thể nói Sorry, I don't know hoặc I'm not sure. Không nên chỉ đường nếu bạn không chắc.