Anh văn vui

Phân biệt much, many và a lot of trong tiếng Anh

  • 11 lượt xem
Phân biệt much, many và a lot of trong tiếng Anh

Phân biệt much, many và a lot of trong tiếng Anh

Much, manya lot of đều diễn tả số lượng, nên người học tiếng Anh rất dễ dùng lẫn. Ba cụm này không khó, nhưng cần nhìn đúng loại danh từ đi sau: danh từ đếm được, danh từ không đếm được, hay cả hai.

Bài này giải thích bằng tiếng Việt, có ví dụ câu tự nhiên, lỗi thường gặp và bài tập ngắn. Mục tiêu không phải học thuộc một mẹo rời rạc, mà là biết tự hỏi: “Danh từ phía sau có đếm từng cái được không?”

Học sinh học theo nhóm trong lớp học
Học ngữ pháp hiệu quả hơn khi mỗi quy tắc được gắn với ví dụ gần đời sống. Nguồn: Wikimedia Commons / Anil Duth, CC BY 4.0.

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn cần dùng được many với danh từ đếm được số nhiều, much với danh từ không đếm được và a lot of trong nhiều tình huống giao tiếp tự nhiên. Bạn cũng sẽ biết vì sao có câu nghe đúng về ngữ pháp nhưng không tự nhiên khi nói hằng ngày.

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được là những thứ có thể đếm từng đơn vị: one book, two apples, three questions. Khi nói số nhiều, danh từ thường thêm -s hoặc có dạng số nhiều riêng như children.

Danh từ không đếm được là những thứ thường được nhìn như một khối, một chất hoặc một ý niệm: water, rice, homework, information, advice, money. Tiếng Việt có thể nói “một lời khuyên”, nhưng tiếng Anh không nói an advice; ta nói a piece of advice.

Dùng many khi đếm được số nhiều

Many đi với danh từ đếm được số nhiều. Công thức dễ nhớ là: many + plural countable noun. Ví dụ: many books, many students, many mistakes.

  • There are many students in the classroom. = Có nhiều học sinh trong lớp.
  • I made many mistakes in the test. = Tôi mắc nhiều lỗi trong bài kiểm tra.
  • How many questions do we have? = Chúng ta có bao nhiêu câu hỏi?

Lỗi phổ biến là dùng many với danh từ không đếm được: many homework, many information. Hai cụm này sai. Hãy đổi thành a lot of homework, much information hoặc a lot of information.

Dùng much khi không đếm được

Much đi với danh từ không đếm được. Công thức là: much + uncountable noun. Ví dụ: much water, much time, much homework, much information.

  • How much time do you need? = Bạn cần bao nhiêu thời gian?
  • I do not have much homework today. = Hôm nay tôi không có nhiều bài tập về nhà.
  • There is not much water left. = Không còn nhiều nước.

Trong câu khẳng định, người bản xứ thường dùng a lot of hơn là much. Câu I have much homework không hẳn sai trong mọi ngữ cảnh, nhưng nghe cứng. Câu tự nhiên hơn là: I have a lot of homework.

Dùng a lot of khi muốn nói tự nhiên hơn

A lot of linh hoạt vì có thể đi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Vì vậy, đây là lựa chọn an toàn trong giao tiếp cơ bản.

  • There are a lot of books on the desk. = Có rất nhiều sách trên bàn.
  • She has a lot of friends. = Cô ấy có nhiều bạn.
  • We need a lot of time. = Chúng ta cần nhiều thời gian.
  • He drinks a lot of water. = Anh ấy uống nhiều nước.

Lưu ý nhỏ: sau a lot of, động từ vẫn phải hòa hợp với danh từ chính. Ta nói A lot of students are herestudents là số nhiều. Ta nói A lot of water is on the floorwater là không đếm được.

Học sinh làm bài tập tiếng Anh trên bàn học
Sau khi học quy tắc, hãy tự đặt câu ngắn để kiểm tra xem mình dùng đúng much, many hay a lot of. Nguồn: Wikimedia Commons / Heidy Garcia, CC BY 4.0.

Cách chọn nhanh trong bài kiểm tra

Khi gặp chỗ trống, hãy nhìn danh từ ngay sau nó. Nếu danh từ có dạng số nhiều và đếm được như books, questions, students, hãy nghĩ đến many. Nếu danh từ không đếm được như rice, time, homework, hãy nghĩ đến much. Nếu câu giao tiếp thông thường và cả hai đều có vẻ dùng được, a lot of thường tự nhiên hơn.

Bạn có thể xem thêm bài cách làm flashcard ngữ pháp Tiếng Anh để biến ba quy tắc này thành thẻ hỏi - đáp. Nếu đang luyện đề, bài cách luyện đề Tiếng Anh trắc nghiệm sẽ giúp bạn kiểm tra lỗi ngữ pháp trong bối cảnh bài thi.

Lỗi thường gặp của học sinh Việt Nam

Dịch từng chữ từ tiếng Việt

Tiếng Việt nói “nhiều thông tin”, nên nhiều bạn viết many informations. Trong tiếng Anh, information là danh từ không đếm được và không thêm -s. Cách đúng là much information hoặc a lot of information.

Quên dạng số nhiều sau many

Sau many, danh từ đếm được thường phải ở số nhiều. Không viết many book; hãy viết many books.

Dùng much trong câu khẳng định quá cứng

Trong văn nói, thay vì I have much time, câu tự nhiên hơn là I have a lot of time. Hãy ưu tiên a lot of khi muốn nói thân thiện, dễ nghe.

Bài tập nhanh

Điền much, many hoặc a lot of vào chỗ trống. Một số câu có hơn một đáp án hợp lý, nhưng hãy chọn đáp án tự nhiên nhất.

  1. How ____ books are in your bag?
  2. I do not have ____ time before class.
  3. She has ____ friends at school.
  4. How ____ water should I drink?
  5. There are ____ mistakes in this paragraph.
  6. We learned ____ new words today.
  7. He does not eat ____ rice.
  8. There is ____ information in this lesson.

Đáp án gợi ý

  1. many books: books là danh từ đếm được số nhiều.
  2. much time: time là danh từ không đếm được, câu phủ định.
  3. a lot of friends hoặc many friends: cả hai đúng, a lot of tự nhiên hơn khi nói.
  4. much water: water không đếm được.
  5. many mistakes: mistakes là danh từ đếm được số nhiều.
  6. a lot of new words hoặc many new words: cả hai đúng.
  7. much rice: rice không đếm được, câu phủ định.
  8. a lot of information hoặc much information: a lot of tự nhiên hơn trong câu khẳng định.

FAQ

Much và many có nghĩa khác nhau không?

Cả hai đều có nghĩa là “nhiều”, nhưng many dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn much dùng với danh từ không đếm được.

A lot of có dùng trong bài viết trang trọng không?

Có thể dùng trong nhiều bài viết học sinh, nhưng nếu cần trang trọng hơn, bạn có thể dùng many hoặc much đúng loại danh từ.

Homework có thêm s được không?

Không. Homework thường là danh từ không đếm được. Hãy nói a lot of homework hoặc much homework, không nói many homeworks.

Money là đếm được hay không đếm được?

Money là danh từ không đếm được trong nghĩa chung. Ta nói much money hoặc a lot of money, không nói many money.

Làm bài trắc nghiệm để tăng kỹ năng mỗi ngày

Làm trắc nghiệm ngay
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image