Anh văn vui

Từ vựng tiếng Anh về môn học và thời khóa biểu: ví dụ, bài tập

  • 03/07/2026
  • 5 lượt xem
Từ vựng tiếng Anh về môn học và thời khóa biểu: ví dụ, bài tập

Từ vựng tiếng Anh về môn học và thời khóa biểu: ví dụ, bài tập

Từ vựng tiếng Anh về môn học rất gần với đời sống học sinh: hôm nay có tiết Toán, ngày mai kiểm tra tiếng Anh, thứ Sáu học Khoa học, buổi chiều có câu lạc bộ. Nếu chỉ học từng từ riêng lẻ như Math, History, timetable, người học dễ nhớ nhưng khó dùng thành câu.

Bài này giúp bạn học nhóm từ vựng về môn học và thời khóa biểu, biết hỏi - trả lời về lịch học, nhận ra lỗi thường gặp, rồi làm bài tập ngắn để tự kiểm tra.

Học sinh học theo nhóm để ghi nhớ từ vựng môn học bằng tiếng Anh
Học từ vựng theo ngữ cảnh lớp học giúp người học nhớ môn học và thời khóa biểu tự nhiên hơn. Nguồn: Wikimedia Commons / Tulane Public Relations, CC BY 2.0.

Nhóm từ vựng về các môn học

Trước hết, hãy nắm tên các môn phổ biến. Math hoặc Mathematics là Toán. English là tiếng Anh. Literature là Ngữ văn hoặc văn học. Physics là Vật lý, Chemistry là Hóa học, Biology là Sinh học. History là Lịch sử, Geography là Địa lý, Computer Science là Tin học, Physical Education hoặc PE là Thể dục.

Khi nói về sở thích, bạn có thể dùng mẫu câu: My favorite subject is English hoặc I like Biology because it helps me understand living things. Nếu nói môn khó, dùng difficult hoặc challenging: Physics is challenging, but the experiments are interesting.

Từ vựng về thời khóa biểu

Timetable là thời khóa biểu. Trong tiếng Anh Mỹ, nhiều người cũng dùng schedule. Một tiết học có thể gọi là a class hoặc a lesson, tùy ngữ cảnh. Period thường dùng để nói “tiết” trong lịch học, ví dụ We have English in the second period.

  • morning class: lớp/tiết học buổi sáng
  • afternoon class: lớp/tiết học buổi chiều
  • first period: tiết thứ nhất
  • break time: giờ nghỉ giải lao
  • homework: bài tập về nhà
  • test: bài kiểm tra
  • exam: kỳ thi hoặc bài thi quan trọng

Nếu đang luyện đọc, hãy để ý các từ chỉ ngày và tiết học. Nhiều câu hỏi trong bài đọc yêu cầu tìm đúng thông tin từ lịch học. Bạn có thể luyện thêm kỹ năng này trong bài đọc hiểu tiếng Anh: tìm từ khóa và ý chính.

Học sinh ghi ví dụ câu tiếng Anh về các môn học trong lớp
Khi học từ mới, hãy viết cả câu ví dụ thay vì chỉ chép từng từ rời rạc. Nguồn: Pexels / Max Fischer, Pexels License.

Mẫu câu hỏi về lịch học

Để hỏi hôm nay có môn gì, dùng: What subjects do we have today? Nghĩa là “Hôm nay chúng ta có những môn gì?”. Để hỏi tiết tiếng Anh diễn ra khi nào, dùng: When do we have English? hoặc What time is English class?

Một số mẫu câu dễ dùng:

  • What subjects do you have on Monday? Thứ Hai bạn có những môn gì?
  • We have Math, English and History on Monday. Thứ Hai chúng tôi có Toán, tiếng Anh và Lịch sử.
  • When is your Science class? Tiết Khoa học của bạn khi nào?
  • It is in the third period. Nó ở tiết thứ ba.
  • Do you have PE today? Hôm nay bạn có Thể dục không?
  • No, we have PE on Friday. Không, chúng tôi học Thể dục vào thứ Sáu.

Cách nói môn học yêu thích

Khi nói môn yêu thích, đừng dừng ở câu I like English. Hãy thêm lý do ngắn để câu tự nhiên hơn: I like English because I can read short stories and talk with friends. Với môn Toán: I like Math because I enjoy solving problems. Với Tin học: Computer Science is useful because I can learn how programs work.

Nếu muốn nói không giỏi một môn, hãy dùng cách lịch sự: I am not very good at Chemistry yet. Từ yet nghĩa là “chưa”, giúp câu nghe tích cực hơn: hiện tại chưa giỏi, nhưng vẫn có thể cải thiện.

Lỗi thường gặp

Lỗi thứ nhất là viết sai tên môn học. Trong câu bình thường, tên môn như Math, English, History thường được viết hoa khi là tên môn cụ thể. Lỗi thứ hai là nhầm lessonsubject. Subject là môn học, còn lesson là bài học hoặc tiết học.

Lỗi thứ ba là dịch từng chữ “học môn Toán” thành learn Math trong mọi ngữ cảnh. Khi nói lịch học, tự nhiên hơn là have Math: We have Math on Tuesday. Khi nói quá trình học kiến thức, learn Math vẫn đúng: We learn Math by solving problems.

Lớp học minh họa cách nói về môn học và tiết học bằng tiếng Anh
Từ vựng về môn học nên được luyện cùng mẫu câu hỏi - đáp về lịch học hằng ngày. Nguồn: Wikimedia Commons / Preply.com Images, CC BY 2.0.

Cách học trong 12 phút

Trong 4 phút đầu, viết ra 8 môn học bạn gặp nhiều nhất. Trong 4 phút tiếp theo, đặt câu với từng môn: I have..., I like..., I am not very good at.... Trong 4 phút cuối, tự viết thời khóa biểu ba ngày bằng tiếng Anh. Nếu muốn ôn lại nhiều lần, bạn có thể đưa các từ này vào flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày.

Khi luyện đề, hãy mở kho đề tiếng Anh hoặc bài quiz tiếng Anh, rồi ghi lại những từ liên quan đến trường học xuất hiện trong câu hỏi. Học từ trong đề thật giúp bạn nhớ ngữ cảnh tốt hơn.

Bài tập thực hành

Điền từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. My favorite ___ is English.
  2. We have Math in the first ___.
  3. Do you have PE ___ Friday?
  4. I like Biology because I can learn about living ___.
  5. Our ___ shows that we have History on Wednesday.
  6. I am not very good ___ Chemistry yet.

Đáp án ngắn

  1. subject. Câu nói về môn học yêu thích.
  2. period. First period là tiết thứ nhất.
  3. on. Dùng on trước ngày trong tuần.
  4. things. Living things là sinh vật.
  5. timetable. Thời khóa biểu cho biết lịch học.
  6. at. Cụm đúng là be good at một môn/kỹ năng.

FAQ

Math và Mathematics khác nhau thế nào?

Math là cách nói ngắn, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Mathematics trang trọng hơn. Trong bài học phổ thông, cả hai đều hiểu là môn Toán.

Timetable và schedule có giống nhau không?

Cả hai đều có thể nói về lịch. Timetable thường gợi thời khóa biểu cố định; schedule rộng hơn, dùng cho lịch học, lịch làm việc hoặc kế hoạch.

Nói “We study English on Monday” có sai không?

Không sai, nhưng khi nói lịch học, We have English on Monday tự nhiên hơn.

Nên học bao nhiêu từ một lần?

Với người mới, 8-12 từ là vừa đủ. Quan trọng là mỗi từ có một câu ví dụ và một lần tự kiểm tra lại.

Có nên dịch từng môn học sang tiếng Việt không?

Nên dịch ở bước đầu để hiểu nghĩa. Sau đó hãy dùng từ trong câu tiếng Anh để tránh chỉ nhớ nghĩa rời rạc.

Làm bài trắc nghiệm để tăng kỹ năng mỗi ngày

Làm trắc nghiệm ngay
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image