Từ vựng tiếng Anh về môn học và thời khóa biểu: ví dụ, bài tập


Từ vựng tiếng Anh về môn học rất gần với đời sống học sinh: hôm nay có tiết Toán, ngày mai kiểm tra tiếng Anh, thứ Sáu học Khoa học, buổi chiều có câu lạc bộ. Nếu chỉ học từng từ riêng lẻ như Math, History, timetable, người học dễ nhớ nhưng khó dùng thành câu.
Bài này giúp bạn học nhóm từ vựng về môn học và thời khóa biểu, biết hỏi - trả lời về lịch học, nhận ra lỗi thường gặp, rồi làm bài tập ngắn để tự kiểm tra.
Trước hết, hãy nắm tên các môn phổ biến. Math hoặc Mathematics là Toán. English là tiếng Anh. Literature là Ngữ văn hoặc văn học. Physics là Vật lý, Chemistry là Hóa học, Biology là Sinh học. History là Lịch sử, Geography là Địa lý, Computer Science là Tin học, Physical Education hoặc PE là Thể dục.
Khi nói về sở thích, bạn có thể dùng mẫu câu: My favorite subject is English hoặc I like Biology because it helps me understand living things. Nếu nói môn khó, dùng difficult hoặc challenging: Physics is challenging, but the experiments are interesting.
Timetable là thời khóa biểu. Trong tiếng Anh Mỹ, nhiều người cũng dùng schedule. Một tiết học có thể gọi là a class hoặc a lesson, tùy ngữ cảnh. Period thường dùng để nói “tiết” trong lịch học, ví dụ We have English in the second period.
Nếu đang luyện đọc, hãy để ý các từ chỉ ngày và tiết học. Nhiều câu hỏi trong bài đọc yêu cầu tìm đúng thông tin từ lịch học. Bạn có thể luyện thêm kỹ năng này trong bài đọc hiểu tiếng Anh: tìm từ khóa và ý chính.
Để hỏi hôm nay có môn gì, dùng: What subjects do we have today? Nghĩa là “Hôm nay chúng ta có những môn gì?”. Để hỏi tiết tiếng Anh diễn ra khi nào, dùng: When do we have English? hoặc What time is English class?
Một số mẫu câu dễ dùng:
Khi nói môn yêu thích, đừng dừng ở câu I like English. Hãy thêm lý do ngắn để câu tự nhiên hơn: I like English because I can read short stories and talk with friends. Với môn Toán: I like Math because I enjoy solving problems. Với Tin học: Computer Science is useful because I can learn how programs work.
Nếu muốn nói không giỏi một môn, hãy dùng cách lịch sự: I am not very good at Chemistry yet. Từ yet nghĩa là “chưa”, giúp câu nghe tích cực hơn: hiện tại chưa giỏi, nhưng vẫn có thể cải thiện.
Lỗi thứ nhất là viết sai tên môn học. Trong câu bình thường, tên môn như Math, English, History thường được viết hoa khi là tên môn cụ thể. Lỗi thứ hai là nhầm lesson và subject. Subject là môn học, còn lesson là bài học hoặc tiết học.
Lỗi thứ ba là dịch từng chữ “học môn Toán” thành learn Math trong mọi ngữ cảnh. Khi nói lịch học, tự nhiên hơn là have Math: We have Math on Tuesday. Khi nói quá trình học kiến thức, learn Math vẫn đúng: We learn Math by solving problems.
Trong 4 phút đầu, viết ra 8 môn học bạn gặp nhiều nhất. Trong 4 phút tiếp theo, đặt câu với từng môn: I have..., I like..., I am not very good at.... Trong 4 phút cuối, tự viết thời khóa biểu ba ngày bằng tiếng Anh. Nếu muốn ôn lại nhiều lần, bạn có thể đưa các từ này vào flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày.
Khi luyện đề, hãy mở kho đề tiếng Anh hoặc bài quiz tiếng Anh, rồi ghi lại những từ liên quan đến trường học xuất hiện trong câu hỏi. Học từ trong đề thật giúp bạn nhớ ngữ cảnh tốt hơn.
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Math là cách nói ngắn, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Mathematics trang trọng hơn. Trong bài học phổ thông, cả hai đều hiểu là môn Toán.
Cả hai đều có thể nói về lịch. Timetable thường gợi thời khóa biểu cố định; schedule rộng hơn, dùng cho lịch học, lịch làm việc hoặc kế hoạch.
Không sai, nhưng khi nói lịch học, We have English on Monday tự nhiên hơn.
Với người mới, 8-12 từ là vừa đủ. Quan trọng là mỗi từ có một câu ví dụ và một lần tự kiểm tra lại.
Nên dịch ở bước đầu để hiểu nghĩa. Sau đó hãy dùng từ trong câu tiếng Anh để tránh chỉ nhớ nghĩa rời rạc.