Anh văn vui
Tóm tắt nhanh: Thay vì chỉ dùng happy hoặc sad, hãy mở rộng vốn từ cảm xúc để diễn đạt chính xác hơn.
Từ vựng vui về cảm xúc
Từ vựng cảm xúc nên học theo thang mức độ: vui nhẹ, rất vui, lo lắng, thất vọng, hào hứng.
Ý chính cần nhớ
- Excited là hào hứng.
- Anxious là lo lắng.
- Relieved là nhẹ nhõm sau khi hết căng thẳng.
Ví dụ nhỏ
I felt relieved after finishing the math test.
Luyện tập nhanh
Từ nào phù hợp với cảm giác “nhẹ nhõm”: anxious, relieved hay bored?
Gợi ý đáp án: Relieved.
Từ khóa: emotionsvocabularytừ vựng vui






