Anh văn vui

Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh: công thức, ví dụ và bài tập

  • 02/07/2026
  • 4 lượt xem
Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh: công thức, ví dụ và bài tập

Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh: công thức, ví dụ và bài tập

Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh, hay question tags, là dạng câu rất thường gặp khi người nói muốn xác nhận thông tin, hỏi lại một cách nhẹ nhàng hoặc kéo người nghe tham gia vào cuộc trò chuyện. Ví dụ: You are in grade 8, aren't you? nghĩa là “Bạn học lớp 8, đúng không?”.

Điểm khó của câu hỏi đuôi là người học phải nhìn mệnh đề chính trước, sau đó chọn trợ động từ và đại từ phù hợp. Bài học này giải thích công thức, cách dùng, lỗi thường gặp và có bài tập ngắn để học sinh tự kiểm tra.

Giáo viên hỗ trợ học sinh viết ví dụ ngữ pháp tiếng Anh
Câu hỏi đuôi dễ nhớ hơn khi người học tự đặt câu từ tình huống quen thuộc. Nguồn: Pexels / Max Fischer, Pexels License.

Câu hỏi đuôi dùng để làm gì?

Trong giao tiếp, câu hỏi đuôi giúp câu nói mềm hơn. Thay vì hỏi trực tiếp Are you tired?, người nói có thể nói You are tired, aren't you?. Câu này vừa thể hiện rằng người nói đã đoán được tình huống, vừa muốn người nghe xác nhận.

Câu hỏi đuôi cũng xuất hiện trong bài kiểm tra ngữ pháp vì nó buộc người học hiểu thì, trợ động từ, chủ ngữ và dạng phủ định. Nếu bạn đang luyện đề tiếng Anh, hãy ghi câu hỏi đuôi vào nhóm lỗi ngữ pháp riêng như cách được gợi ý trong bài cách luyện đề tiếng Anh trắc nghiệm hiệu quả.

Công thức cơ bản

Công thức dễ nhớ nhất là:

Mệnh đề chính khẳng định, đuôi phủ định?
Mệnh đề chính phủ định, đuôi khẳng định?

Ví dụ:

  • She is your English teacher, isn't she? Cô ấy là giáo viên tiếng Anh của bạn, đúng không?
  • You don't like this song, do you? Bạn không thích bài hát này, phải không?
  • They can swim, can't they? Họ biết bơi, đúng không?

Hãy chú ý dấu phẩy trước câu hỏi đuôi. Trong văn viết, câu hỏi đuôi đứng sau mệnh đề chính và kết thúc bằng dấu hỏi.

Cách chọn trợ động từ trong câu hỏi đuôi

Đuôi câu thường dùng lại trợ động từ của mệnh đề chính. Nếu mệnh đề chính có be, dùng am/is/are/was/were. Nếu có động từ khuyết thiếu, dùng lại can, will, should, must và các từ tương tự. Nếu mệnh đề chính dùng động từ thường, dùng do/does/did.

Ví dụ:

  • Nam is at school, isn't he?
  • They will join the club, won't they?
  • Lan studies English every day, doesn't she?
  • You watched the lesson yesterday, didn't you?

Muốn chọn đúng, hãy hỏi ba câu: mệnh đề chính ở thì nào, chủ ngữ là ai, câu chính khẳng định hay phủ định?

Cách chọn đại từ ở phần đuôi

Phần đuôi không lặp lại tên riêng hoặc cụm danh từ dài. Ta đổi chủ ngữ thành đại từ phù hợp. Lan thành she, Nam thành he, the students thành they, this book thành it.

Ví dụ: Mai and Hoa are in your class, aren't they? Không nên viết aren't Mai and Hoa?. Với vật hoặc ý tưởng, dùng it: This exercise is useful, isn't it?.

Học sinh ghi chép bài tập câu hỏi đuôi trong vở
Khi luyện câu hỏi đuôi, hãy kiểm tra mệnh đề chính trước rồi mới chọn đuôi câu. Nguồn: Pexels / Max Fischer, Pexels License.

Trường hợp đặc biệt với I am

Khi mệnh đề chính là I am, câu hỏi đuôi phủ định thường là aren't I?, không phải amn't I?. Ví dụ: I am late, aren't I? Đây là trường hợp học sinh rất dễ thấy lạ vì không đi theo cách chia thông thường.

Nếu câu chính phủ định là I am not, phần đuôi dùng am I?: I am not on the wrong page, am I?.

Lỗi thường gặp

Lỗi thứ nhất là quên đổi khẳng định và phủ định. Câu She is kind, is she? không đúng nếu bạn muốn hỏi xác nhận thông thường. Câu đúng là She is kind, isn't she?.

Lỗi thứ hai là dùng sai trợ động từ. Với câu He plays football, động từ chính là plays, nên phần đuôi phải dùng doesn't he?, không phải isn't he?.

Lỗi thứ ba là chọn sai đại từ. Your parents phải đổi thành they: Your parents are at home, aren't they?. Khi học thêm lượng từ và danh từ số ít/số nhiều, bạn có thể xem lại bài phân biệt much, many và a lot of.

Cách luyện trong 10 phút

Hãy viết 5 câu về lớp học của bạn, sau đó thêm câu hỏi đuôi. Nên chọn nhiều thì khác nhau để luyện trợ động từ: hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn và câu có can.

Ví dụ:

  • Our classroom is clean, isn't it?
  • You finished the homework, didn't you?
  • We can use dictionaries, can't we?

Nếu câu có điều kiện, hãy xác định mệnh đề chính cần gắn câu hỏi đuôi. Bạn có thể ôn lại cấu trúc cơ bản trong bài câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh.

Bài tập thực hành

Chọn câu hỏi đuôi đúng.

  1. She is good at English, ___? A. is she B. isn't she C. does she
  2. You don't live near the school, ___? A. do you B. don't you C. are you
  3. Minh can answer this question, ___? A. can he B. can't he C. doesn't he
  4. They watched the video yesterday, ___? A. didn't they B. don't they C. weren't they
  5. I am in the right classroom, ___? A. am I B. aren't I C. don't I
  6. This lesson isn't difficult, ___? A. is it B. isn't it C. does it

Đáp án ngắn

  1. B. Mệnh đề chính khẳng định với is, nên đuôi là isn't she?.
  2. A. Mệnh đề chính phủ định với don't, nên đuôi là do you?.
  3. B. Có can trong mệnh đề chính, nên dùng can't he?.
  4. A. Động từ quá khứ thường dùng didn't they?.
  5. B. Trường hợp đặc biệt: I am đi với aren't I?.
  6. A. Mệnh đề chính phủ định với isn't, nên đuôi là is it?.

FAQ

Câu hỏi đuôi có luôn dịch là “đúng không” không?

Không luôn luôn, nhưng “đúng không”, “phải không”, “nhỉ” là cách dịch gần nghĩa trong nhiều câu giao tiếp.

Nếu câu chính có never thì phần đuôi thế nào?

Never mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi thường ở dạng khẳng định. Ví dụ: She never arrives late, does she?.

Có cần lên giọng ở cuối câu không?

Khi thật sự hỏi, người nói thường lên giọng. Khi chỉ muốn xác nhận điều gần như chắc chắn, giọng có thể hạ nhẹ. Trong bài viết, bạn chỉ cần đặt dấu hỏi.

Học sinh lớp 6-9 nên học câu hỏi đuôi như thế nào?

Nên bắt đầu bằng công thức khẳng định - phủ định, sau đó luyện từng nhóm trợ động từ. Mỗi ngày viết vài câu về lớp học sẽ dễ nhớ hơn học thuộc danh sách.

Làm bài trắc nghiệm để tăng kỹ năng mỗi ngày

Làm trắc nghiệm ngay
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image