Bài #2: Phân biệt âm /e/ và /æ/: pen hay pan?


Ở bài trước, chúng ta đã làm quen với cặp âm /iː/ và /ɪ/. Hôm nay mình tiếp tục với một cặp âm rất hay gây nhầm cho người Việt: /e/ và /æ/. Chỉ cần đọc lệch một chút, pen có thể nghe thành pan, hoặc men có thể nghe thành man. Bài này đủ ngắn để học trong khoảng 15 phút, nhưng nếu luyện đều, phát âm của bạn sẽ rõ hơn nhiều.
Sau bài này, bạn cần nhận ra sự khác nhau giữa /e/ trong pen và /æ/ trong pan. Bạn cũng sẽ biết cách mở miệng, đặt lưỡi và luyện một vài cặp từ ngắn để tự kiểm tra.
Cả /e/ và /æ/ đều là nguyên âm ngắn trong nhiều giọng Anh phổ biến. Điểm khó là hai âm này không có cặp tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt. Vì vậy, nếu chỉ đọc theo chữ cái, người học dễ gom cả hai thành âm “e” hoặc “a” quen thuộc.
Cách học tốt nhất là không hỏi “từ này viết bằng chữ gì”, mà hỏi “miệng mình đang mở đến đâu”. Với phát âm, vị trí miệng quan trọng hơn mặt chữ.
/e/ gần với âm “e” ngắn trong cảm giác của người Việt, nhưng không kéo dài. Khi đọc, miệng mở vừa phải, môi thả lỏng, lưỡi nằm ở phía trước miệng. Bạn có thể tập bằng từ pen: đọc gọn, rõ, không biến thành “pên” dài.
Một số từ có âm /e/:
/æ/ là âm nhiều người Việt thấy lạ. Khi đọc âm này, miệng mở rộng hơn /e/, hàm hạ xuống thêm một chút, môi hơi bè ngang. Bạn có thể tưởng tượng đây là âm nằm giữa “a” và “e”, nhưng đừng đọc thành “a” thuần tiếng Việt.
Một số từ có âm /æ/:
Hãy đọc từng cặp dưới đây thật chậm. Với từ bên trái, mở miệng vừa. Với từ bên phải, mở miệng rộng hơn và hơi bè ngang.
Mẹo nhỏ: nếu người nghe nhầm pen thành pan, có thể bạn đang mở miệng quá rộng. Nếu người nghe nhầm pan thành pen, có thể bạn chưa mở miệng đủ.
Đầu tiên, đọc 4 cặp từ: pen - pan, men - man, bed - bad, said - sad. Mỗi cặp đọc 3 lần. Lần một đọc chậm để cảm nhận miệng. Lần hai đọc bình thường. Lần ba che phần IPA và tự nhớ âm.
Tiếp theo, đặt tay nhẹ dưới cằm. Khi đọc /æ/, hàm nên hạ xuống rõ hơn so với /e/. Nếu cằm gần như không chuyển động giữa hai âm, bạn cần mở miệng thêm ở âm /æ/.
Cuối cùng, đọc 2 câu này liên tục 3 lần:
/e/ là âm ngắn, miệng mở vừa, ví dụ pen, ten, bed. /æ/ là âm ngắn nhưng miệng mở rộng hơn, hàm hạ xuống rõ hơn, ví dụ pan, man, bad. Khi luyện, đừng chỉ nhìn chữ viết. Hãy để ý cảm giác miệng: /e/ gọn hơn, /æ/ rộng hơn.