So sánh hơn trong tiếng Anh: công thức, ví dụ và bài tập


So sánh hơn trong tiếng Anh dùng để nói một người, vật hoặc sự việc có mức độ hơn một đối tượng khác. Đây là phần ngữ pháp rất hay gặp trong bài kiểm tra, đoạn đọc ngắn và giao tiếp hằng ngày. Nếu nắm đúng công thức, bạn có thể viết được các câu tự nhiên như Math is easier than physics for me hoặc This exercise is more difficult than the last one.
Bài học này tập trung vào cách nhận biết tính từ ngắn, tính từ dài, cách thêm -er, khi nào dùng more, những trường hợp bất quy tắc và một bài tập ngắn có đáp án. Phần giải thích dùng tiếng Việt để học sinh dễ theo dõi, nhưng ví dụ câu giữ tiếng Anh tự nhiên.
Ta dùng so sánh hơn khi muốn so sánh hai đối tượng. Trong câu thường có từ than, nghĩa là “hơn”. Ví dụ: Lan is taller than Minh nghĩa là Lan cao hơn Minh. Đối tượng được so sánh có thể là người, đồ vật, môn học, hoạt động hoặc tình huống.
Điểm cần nhớ là so sánh hơn không dùng để nói “nhất”. Nếu bạn muốn nói một đối tượng đứng đầu trong một nhóm, đó là so sánh nhất, ví dụ the tallest student. Còn trong bài này, ta chỉ so sánh A với B.
Với tính từ ngắn, công thức thường là:
S + be + adjective-er + than + N/pronoun
Ví dụ:
Tính từ ngắn thường có một âm tiết, như small, fast, old, cheap, short. Một số tính từ hai âm tiết tận cùng bằng -y cũng thường đổi sang dạng -ier, ví dụ easy thành easier, happy thành happier.
Với tính từ dài, ta không thêm -er. Công thức là:
S + be + more + adjective + than + N/pronoun
Ví dụ:
Tính từ dài thường có hai âm tiết trở lên, như interesting, difficult, important, careful. Khi phân vân, bạn có thể tra từ điển hoặc dùng ví dụ quen thuộc. Đừng viết more easier hay more faster vì đã thêm -er thì không dùng thêm more.
Chỉ thêm -r: nice thành nicer, large thành larger. Ví dụ: This room is larger than mine.
Đổi y thành i rồi thêm -er: happy thành happier, easy thành easier. Ví dụ: The grammar exercise is easier than the reading task.
Với một số từ như big, hot, thin, ta gấp đôi phụ âm cuối: bigger, hotter, thinner. Ví dụ: Today is hotter than yesterday.
Một số tính từ không đi theo công thức thông thường. Bạn nên học bằng cặp ví dụ:
Không viết gooder hoặc badder trong bài kiểm tra. Đây là lỗi rất dễ mất điểm vì người học cố áp dụng máy móc quy tắc thêm -er.
Lỗi thứ nhất là quên than. Câu My bag is heavier my sister's bag thiếu từ nối nên sai. Câu đúng là My bag is heavier than my sister's bag.
Lỗi thứ hai là dùng cả more và -er. Ta nói easier, không nói more easier. Ta nói more difficult, không nói difficulter.
Lỗi thứ ba là nhầm từ chỉ số lượng. Khi ôn thêm, bạn có thể đọc bài phân biệt much, many và a lot of để tránh nhầm giữa tính từ so sánh và lượng từ.
Chọn 5 tính từ ngắn và 5 tính từ dài. Với mỗi từ, viết một câu so sánh về lớp học, môn học hoặc thói quen học tập. Sau đó tự kiểm tra ba điểm: có đúng dạng so sánh không, có than không, và câu có nghĩa rõ không. Nếu đang luyện đề, hãy kết hợp với bài cách luyện đề tiếng Anh trắc nghiệm để ghi lại lỗi sai theo nhóm ngữ pháp.
Chọn đáp án đúng.
Không hẳn. Nhiều tính từ hai âm tiết tận cùng bằng -y đổi sang -ier, như easy thành easier. Một số từ khác nên tra từ điển khi chưa chắc.
Dùng than khi câu có đối tượng thứ hai để so sánh. Ví dụ: This lesson is easier than that lesson.
Không. Better đã là dạng so sánh hơn của good, nên không thêm more.
Hãy học theo cặp câu ngắn: good - better, bad - worse, far - farther/further. Đặt câu riêng sẽ dễ nhớ hơn học danh sách rời.