Anh văn vui

Bài #4: Phân biệt âm /ɑː/ và /ʌ/: calm hay come?

  • 28/06/2026
  • 13 lượt xem
Bài #4: Phân biệt âm /ɑː/ và /ʌ/: calm hay come?

Phân biệt âm /ɑː/ và /ʌ/: calm hay come?

Sau ba bài đầu, bạn đã gặp những cặp nguyên âm dễ nhầm vì độ dài hoặc vị trí miệng. Hôm nay mình học tiếp một cặp rất quan trọng: /ɑː//ʌ/. Người Việt thường đọc cả hai thành một âm “a” quen thuộc, nhưng trong tiếng Anh chúng tạo ra cảm giác khác nhau. Nếu luyện đúng, bạn sẽ đọc rõ hơn các từ như calm, father, come, cup và nghe người bản xứ dễ hơn.

Biểu đồ nguyên âm tiếng Anh minh họa vị trí âm a dài và âm uh ngắn
Biểu đồ nguyên âm tiếng Anh giúp hình dung vị trí của /ɑː/ và /ʌ/. Nguồn: Wikimedia Commons, Zhen Lin/AxSkov, CC BY-SA 3.0.

Mục tiêu bài học

Trong 15 phút, bạn cần phân biệt được /ɑː/ dài, mở và sâu hơn với /ʌ/ ngắn, gọn và thả lỏng hơn. Bạn cũng sẽ luyện vài từ thường gặp, đọc câu Anh - Việt ngắn và tự kiểm tra bằng bài tập cuối bài.

Khái niệm hôm nay: không phải chữ a nào cũng đọc giống nhau

Tiếng Anh không đọc theo mặt chữ đơn giản như tiếng Việt. Chữ a, o, u có thể tạo ra nhiều âm khác nhau. Ví dụ, calm thường có âm /ɑː/, còn come thường có âm /ʌ/. Hai từ này nhìn không quá xa nhau, nhưng cảm giác phát âm lại khác rõ.

Khi học cặp âm này, hãy để ý 2 điểm: miệng mở rộng đến đâu và âm được giữ lâu hay đọc nhanh. Đừng cố dịch sang đúng một âm tiếng Việt, vì cách đó dễ làm hai âm nhập lại thành một.

Âm /ɑː/: a dài, miệng mở rộng và âm sâu

/ɑː/ là âm dài. Khi đọc, miệng mở khá rộng, hàm hạ xuống, lưỡi nằm thấp và hơi lùi về sau. Âm này nghe “sâu” hơn so với âm a tiếng Việt thông thường. Bạn có thể tập bằng từ calm: /kɑːm/. Hãy giữ âm /ɑː/ thêm một nhịp nhỏ trước khi kết thúc từ.

Một số từ có âm /ɑː/:

  • calm /kɑːm/: bình tĩnh, yên lặng
  • father /ˈfɑːðə/: bố, cha
  • car /kɑː/: xe hơi, ô tô trong giọng Anh-Anh
  • start /stɑːt/: bắt đầu trong giọng Anh-Anh

Lưu ý nhỏ: một số từ có /r/ sẽ khác giữa giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Nhưng với người mới học, điều quan trọng trong bài này là cảm giác âm /ɑː/: mở rộng, sâu và dài hơn.

Âm /ʌ/: âm uh ngắn, gọn và thả lỏng

/ʌ/ là âm ngắn. Khi đọc, miệng mở vừa phải, lưỡi ở vị trí trung tâm hơn, âm bật ra nhanh và không kéo dài. Bạn có thể tập bằng từ come: /kʌm/. Đừng đọc thành “cam” tiếng Việt và cũng đừng kéo dài thành /ɑː/.

Một số từ có âm /ʌ/:

  • come /kʌm/: đến
  • cup /kʌp/: cái cốc
  • sun /sʌn/: mặt trời
  • love /lʌv/: yêu, tình yêu

So sánh nhanh bằng cặp từ

Hãy đọc từng cặp dưới đây. Từ bên trái mở miệng rộng hơn và giữ âm lâu hơn. Từ bên phải đọc ngắn, gọn, không kéo dài.

  • calm /kɑːm/ = bình tĩnh; come /kʌm/ = đến
  • cart /kɑːt/ = xe đẩy trong giọng Anh-Anh; cut /kʌt/ = cắt
  • heart /hɑːt/ = trái tim trong giọng Anh-Anh; hut /hʌt/ = túp lều
  • father /ˈfɑːðə/ = bố; fun /fʌn/ = vui

Ví dụ Anh - Việt

  • Please stay calm. = Làm ơn hãy giữ bình tĩnh.
  • Come here, please. = Làm ơn đến đây.
  • My father has a car. = Bố tôi có một chiếc ô tô.
  • The cup is on the table. = Cái cốc ở trên bàn.
  • The sun is up. = Mặt trời đã lên.

Bài tập nhanh trong 5 phút

Đầu tiên, đọc chậm 4 cặp: calm - come, cart - cut, heart - hut, father - fun. Mỗi cặp đọc 3 lần. Lần một đọc thật chậm để cảm nhận miệng. Lần hai đọc tốc độ bình thường. Lần ba che IPA và tự nhớ âm.

Tiếp theo, đặt tay nhẹ dưới cằm. Với /ɑː/, hàm thường hạ xuống rõ hơn và âm được giữ lâu hơn. Với /ʌ/, cằm chuyển động ít hơn và âm kết thúc nhanh. Nếu hai âm nghe giống nhau, hãy mở rộng miệng hơn ở /ɑː/ và rút ngắn /ʌ/.

Cuối cùng, đọc 2 câu này liên tục 3 lần:

  • Please stay calm and start again. = Hãy bình tĩnh và bắt đầu lại.
  • Come sit in the sun. = Hãy đến ngồi dưới nắng.

Ghi nhớ

/ɑː/ là âm dài, miệng mở rộng hơn, âm sâu hơn, ví dụ calm, father, car. /ʌ/ là âm ngắn, miệng thả lỏng hơn và đọc gọn, ví dụ come, cup, sun, love. Khi luyện, hãy nghe độ dài và cảm giác miệng trước, rồi mới nhìn chữ viết.

Xem lại series 15 phút mỗi ngày

Làm bài trắc nghiệm để tăng kỹ năng mỗi ngày

Làm trắc nghiệm ngay
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image