Bài #6: Phân biệt âm /θ/ và /s/: think hay sink?


Sau 5 bài đầu làm quen với nguyên âm IPA, hôm nay mình chuyển sang một phụ âm rất hay gây nhầm cho người Việt: /θ/. Đây là âm “th” trong think, three, mouth. Vì tiếng Việt không có âm này, nhiều bạn thường đọc think thành sink, hoặc đọc three gần giống see. Bài này giúp bạn tách rõ /θ/ và /s/ trong khoảng 15 phút.
Sau bài này, bạn cần biết đặt đầu lưỡi đúng vị trí khi đọc /θ/, phân biệt nó với /s/, đọc được các cặp từ như think - sink, thin - sin, mouth - mouse, và tự kiểm tra bằng một bài luyện ngắn ở cuối bài.
Cả /θ/ và /s/ đều là âm vô thanh, nghĩa là khi đọc bạn không cần làm rung cổ họng. Điểm khác nhau nằm ở vị trí đầu lưỡi. Với /θ/, đầu lưỡi chạm rất nhẹ vào mép răng trên hoặc nằm giữa hai hàm răng. Với /s/, đầu lưỡi ở gần phần lợi sau răng trên, không thò ra giữa hai răng.
Vì vậy, đừng chỉ nhìn chữ “th” rồi đoán. Hãy quan sát miệng và cảm nhận luồng hơi. Nếu đầu lưỡi chưa chạm răng, âm /θ/ rất dễ biến thành /s/.
Khi đọc /θ/, đặt đầu lưỡi rất nhẹ vào mép răng trên. Sau đó thổi hơi ra qua khe nhỏ giữa lưỡi và răng. Không cắn mạnh, không đẩy lưỡi quá xa, và không bật thành âm “t”. Từ mẫu là think: /θɪŋk/. Bạn có thể đọc chậm: θ-ɪ-ŋ-k.
Một số từ có âm /θ/:
Khi đọc /s, đầu lưỡi không chạm răng như /θ/. Hãy để đầu lưỡi gần phần lợi sau răng trên, hai hàm răng gần nhau, rồi đẩy hơi ra tạo âm “xì” rõ. Từ mẫu là sink: /sɪŋk/. Âm này quen hơn với người Việt, nên lỗi thường gặp là dùng /s/ để thay cho /θ/.
Một số từ có âm /s/:
Đọc từng cặp dưới đây thật chậm. Với từ bên trái, đầu lưỡi chạm răng và hơi đi qua khe nhỏ. Với từ bên phải, đầu lưỡi lùi vào sau răng và âm xì rõ hơn.
Đầu tiên, đứng trước gương và đọc chậm 5 lần: think, three, thank, mouth, both. Khi đọc /θ/, bạn nên thấy đầu lưỡi chạm nhẹ vào răng. Nếu lưỡi không xuất hiện hoặc không chạm răng, hãy chỉnh lại trước khi đọc nhanh hơn.
Tiếp theo, đặt một mảnh giấy nhỏ trước miệng. Đọc think - sink 5 lần. Cả hai âm đều có hơi, nhưng /θ/ cần cảm giác hơi đi qua khe giữa lưỡi và răng; /s/ có tiếng xì sắc hơn. Đừng thêm âm “ờ” phía sau, ví dụ tránh đọc think-ờ.
Cuối cùng, đọc 2 câu này 3 lần:
/θ/ là âm “th” vô thanh: đầu lưỡi chạm nhẹ vào răng và thổi hơi ra, ví dụ think, three, mouth. /s/ là âm xì quen thuộc hơn: đầu lưỡi ở sau răng, ví dụ sink, see, mouse. Muốn phát âm rõ, hãy luyện vị trí lưỡi trước, rồi mới tăng tốc độ.