Anh văn vui

Bài #7: Phân biệt âm /ð/ và /d/: they hay day?

  • 01/07/2026
  • 7 lượt xem
Bài #7: Phân biệt âm /ð/ và /d/: they hay day?

Phân biệt âm /ð/ và /d/: they hay day?

Ở bài trước, mình đã luyện âm /θ/ trong think. Hôm nay ta học âm “th” thứ hai trong tiếng Anh: /ð/. Đây là âm xuất hiện trong những từ rất thường gặp như this, that, they, mother. Vì tiếng Việt không có âm này, nhiều bạn đọc they gần giống day, hoặc đọc this thành “dít”. Bài học này giúp bạn tách rõ /ð//d/ trong khoảng 15 phút.

Bảng phụ âm IPA minh họa âm răng và âm lợi trong tiếng Anh
Bảng phụ âm IPA giúp hình dung nhóm âm răng như /ð/ và nhóm âm lợi như /d/. Nguồn: Wikimedia Commons, Kwamikagami, GFDL 1.2+ / CC BY-SA 3.0.

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn cần biết /ð/ là âm hữu thanh, biết đặt đầu lưỡi đúng vị trí, phân biệt nó với /d/, đọc được các cặp như they - day, then - den, và dùng được âm này trong câu ngắn hằng ngày.

Khái niệm hôm nay: âm hữu thanh

Hữu thanh nghĩa là khi đọc, dây thanh quản rung. Bạn có thể kiểm tra rất nhanh bằng cách đặt hai ngón tay lên cổ họng rồi đọc kéo dài âm zzzz. Nếu cổ họng rung nhẹ, đó là âm hữu thanh. Âm /ð/ cũng cần độ rung như vậy.

Điểm này giúp bạn phân biệt /θ//ð/. Cả hai đều dùng đầu lưỡi chạm nhẹ vào răng, nhưng /θ/ không rung cổ họng, còn /ð/ có rung. Trong bài hôm nay, ta so sánh /ð/ với /d/ vì người Việt thường thay âm “th” hữu thanh bằng âm “đ/d” quen thuộc.

Âm /ð/: đầu lưỡi chạm răng, cổ họng rung

Khi đọc /ð/, đặt đầu lưỡi rất nhẹ vào mép răng trên hoặc giữa hai hàm răng. Sau đó đẩy hơi ra và làm cổ họng rung. Không cắn mạnh lưỡi, không bật thành âm “đ”, và không thêm âm “ờ” phía sau.

Một số từ có âm /ð/:

  • they /ðeɪ/: họ, chúng
  • this /ðɪs/: cái này, điều này
  • that /ðæt/: cái kia, điều đó
  • mother /ˈmʌðər/: mẹ
  • brother /ˈbrʌðər/: anh, em trai

Âm /d/: bật đầu lưỡi sau răng

Khi đọc /d/, đầu lưỡi chạm vào phần lợi ngay sau răng trên, giữ hơi lại rất ngắn rồi bật ra. Âm này không đặt lưỡi giữa hai răng. Từ mẫu là day: /deɪ/. Nếu bạn đọc they bằng cách bật lưỡi như day, người nghe vẫn có thể đoán được trong nhiều ngữ cảnh, nhưng phát âm sẽ kém tự nhiên.

Một số từ có âm /d/:

  • day /deɪ/: ngày
  • do /duː/: làm
  • door /dɔːr/: cửa
  • deep /diːp/: sâu
  • ready /ˈredi/: sẵn sàng

So sánh nhanh bằng cặp từ

Đọc từng cặp thật chậm. Với từ bên trái, đầu lưỡi chạm răng và cổ họng rung. Với từ bên phải, đầu lưỡi bật ở phía sau răng.

  • they /ðeɪ/ = họ; day /deɪ/ = ngày
  • then /ðen/ = sau đó; den /den/ = hang, ổ
  • there /ðer/ = ở đó; dare /der/ = dám
  • though /ðəʊ/ = mặc dù; dough /dəʊ/ = bột nhào
  • those /ðəʊz/ = những cái kia; doze /dəʊz/ = ngủ gật

Ví dụ Anh - Việt

  • They are ready. = Họ đã sẵn sàng.
  • This is my brother. = Đây là anh/em trai của tôi.
  • That door is open. = Cánh cửa kia đang mở.
  • My mother is there. = Mẹ tôi đang ở đó.
  • They do it every day. = Họ làm việc đó mỗi ngày.

Bài tập nhanh trong 5 phút

Đầu tiên, đặt hai ngón tay lên cổ họng. Đọc chậm 5 lần: they, this, that, mother, brother. Bạn cần cảm thấy cổ họng rung nhẹ ở âm /ð/. Nếu không rung, hãy kéo âm đầu lâu hơn một chút: ðððey, rồi thu ngắn lại thành they.

Tiếp theo, luyện cặp they - day 7 lần. Khi đọc they, đầu lưỡi chạm răng. Khi đọc day, đầu lưỡi bật sau răng. Đừng đọc cả hai từ bằng cùng một vị trí lưỡi.

Cuối cùng, đọc 2 câu sau 3 lần:

  • They are there every day. = Họ ở đó mỗi ngày.
  • This brother and that mother are ready. = Người anh/em trai này và người mẹ kia đã sẵn sàng.

Ghi nhớ

/ð/ là âm “th” hữu thanh: đầu lưỡi chạm nhẹ vào răng và cổ họng rung, ví dụ they, this, mother. /d/ là âm bật: đầu lưỡi chạm phần lợi sau răng rồi bật ra, ví dụ day, do, door. Muốn đọc đúng, hãy kiểm tra cả hai thứ: vị trí lưỡi và độ rung ở cổ họng.

Xem lại series 15 phút mỗi ngày

Làm bài trắc nghiệm để tăng kỹ năng mỗi ngày

Làm trắc nghiệm ngay
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image