Bài #8: Phân biệt âm /v/ và /w/: very hay wary?


Sau vài bài luyện âm “th”, hôm nay mình chuyển sang một cặp âm cũng rất dễ lẫn với người Việt: /v/ và /w/. Hai âm này xuất hiện trong những từ quen thuộc như very, voice, water, we. Nếu đọc very giống wary, hoặc đọc west giống vest, người nghe vẫn có thể đoán trong một số ngữ cảnh, nhưng câu nói sẽ kém rõ. Bài học 15 phút hôm nay giúp bạn tách hai âm này bằng cách nhìn vào môi, răng và độ rung.
Sau bài này, bạn cần biết cách đặt môi dưới và răng trên để đọc /v/, biết tròn môi để đọc /w/, phân biệt được các cặp như very - wary, vest - west, vine - wine, và đọc được vài câu ngắn có cả hai âm.
Âm /v/ là âm môi-răng: môi dưới chạm nhẹ vào răng trên. Khi đọc, hơi đi qua khe rất nhỏ giữa môi và răng, đồng thời cổ họng rung. Bạn có thể kéo âm này một chút: vvvv. Nếu cảm thấy môi dưới hơi rung nhẹ dưới răng trên, bạn đang đi đúng hướng.
Âm /w/ thì khác hẳn. Hai môi tròn lại như khi chuẩn bị đọc “u”, rồi mở nhanh sang nguyên âm phía sau. Răng trên không chạm môi dưới. Vì vậy, với we, môi tròn ở đầu rồi mở sang /iː/. Với water, môi tròn ở đầu rồi chuyển nhanh vào âm tiếp theo.
Khi đọc /v/, đừng bặm môi quá mạnh. Chỉ cần đặt răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra và làm cổ họng rung. Nếu bạn đọc thành âm “b” hoặc “ph”, nghĩa là môi đang đóng quá kín hoặc hơi bật quá mạnh.
Một số từ có âm /v/:
Khi đọc /w/, hãy tròn môi thật ngắn rồi mở ra ngay. Âm này không phải là “quờ” kéo dài, cũng không dùng răng. Bạn có thể luyện bằng cách nói thật chậm: oo-we, rồi rút ngắn phần oo thành we. Cảm giác đúng là môi tròn ở đầu, sau đó mở nhanh.
Một số từ có âm /w/:
Đọc từng cặp thật chậm. Từ bên trái dùng môi dưới và răng trên. Từ bên phải tròn môi, không chạm răng.
Đầu tiên, đặt răng trên chạm nhẹ môi dưới và đọc 5 lần: very, voice, vest, visit, save. Hãy đặt tay lên cổ họng để kiểm tra độ rung. Nếu không rung, bạn đang đọc gần giống /f/ chứ chưa phải /v/.
Tiếp theo, tròn môi và đọc 5 lần: we, water, west, wine, wary. Trong phần này, răng không chạm môi. Nếu răng chạm môi, âm sẽ trôi về /v/.
Cuối cùng, luyện 3 câu sau. Đọc chậm trước, sau đó tăng tốc nhẹ:
/v/ cần môi dưới chạm răng trên và cổ họng rung, như trong very, voice, vest. /w/ cần hai môi tròn nhanh, không chạm răng, như trong we, water, wine. Khi phân vân, hãy tự hỏi: “Răng có chạm môi không?” Nếu có, đó là /v/. Nếu không, môi chỉ tròn rồi mở ra, đó là /w/.