Anh văn vui

Bài #9: Phân biệt âm /r/ và /l/: rice hay lice?

  • 03/07/2026
  • 3 lượt xem
Bài #9: Phân biệt âm /r/ và /l/: rice hay lice?

Phân biệt âm /r/ và /l/: rice hay lice?

Trong bài hôm nay, mình luyện một cặp phụ âm rất hay gây nhầm khi nói tiếng Anh: /r//l/. Hai âm này xuất hiện trong các từ quen thuộc như rice, right, road, light, love. Nếu đọc rice gần giống lice, hoặc đọc right gần giống light, người nghe có thể hiểu sai nghĩa. Chỉ cần 15 phút, bạn sẽ biết cách đặt lưỡi để tách hai âm này rõ hơn.

Bảng phụ âm IPA minh họa nhóm âm /r/ và /l/ trong tiếng Anh
Bảng phụ âm IPA giúp hình dung /r/ là âm xấp xỉ, còn /l/ là âm bên với đầu lưỡi chạm vùng lợi. Nguồn: Wikimedia Commons, Kwamikagami, GFDL 1.2+ / CC BY-SA 3.0.

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn cần biết cách đọc /r/ mà không để đầu lưỡi chạm mạnh vào vòm miệng, biết cách đọc /l/ với đầu lưỡi chạm vùng lợi sau răng trên, phân biệt được các cặp như rice - lice, right - light, road - load, và đọc được vài câu ngắn có cả hai âm.

Khái niệm hôm nay: âm xấp xỉ và âm bên

Âm /r/ trong tiếng Anh phổ biến là âm xấp xỉ. Nói đơn giản, lưỡi tiến gần đến vòm miệng nhưng không chặn hơi và không bật ra như âm “r” rung mạnh trong một số ngôn ngữ khác. Với người mới học, mẹo dễ nhớ là: đọc /r/ bằng cách kéo nhẹ lưỡi lùi về sau, hai mép lưỡi hơi nâng, đầu lưỡi không chạm cứng vào răng hay lợi.

Âm /l/ là âm bên. Khi đọc, đầu lưỡi chạm vùng lợi ngay sau răng trên, hơi đi qua hai bên lưỡi. Bạn có thể cảm nhận điểm chạm rõ ràng hơn so với /r/. Vì vậy, câu hỏi kiểm tra nhanh là: “Đầu lưỡi có chạm vùng sau răng trên không?” Nếu có, nhiều khả năng bạn đang đọc /l/. Nếu lưỡi lùi nhẹ và không chạm, đó là hướng của /r/.

Âm /r/: lưỡi lùi nhẹ, không chạm mạnh

Khi đọc /r/, đừng rung lưỡi quá mạnh và cũng đừng đọc thành âm “d” hay “l”. Hãy thả hàm thoải mái, môi có thể hơi tròn, lưỡi lùi nhẹ về sau. Giữ luồng hơi đi qua giữa miệng. Từ mẫu là rice: bắt đầu bằng /r/, sau đó chuyển sang nguyên âm /aɪ/.

Một số từ có âm /r/:

  • rice /raɪs/: cơm, gạo
  • right /raɪt/: đúng, bên phải
  • road /roʊd/: con đường
  • red /red/: màu đỏ
  • room /ruːm/: căn phòng

Âm /l/: đầu lưỡi chạm vùng lợi

Khi đọc /l/, đặt đầu lưỡi chạm nhẹ vào phần lợi ngay sau răng trên. Đừng ép quá mạnh; chỉ cần đủ để tạo điểm chạm, rồi để hơi đi qua hai bên lưỡi. Từ mẫu là lice: đầu lưỡi chạm trước, sau đó mở sang /aɪs/.

Một số từ có âm /l/:

  • lice /laɪs/: chấy, rận
  • light /laɪt/: ánh sáng, nhẹ
  • load /loʊd/: tải, khối lượng hàng
  • led /led/: đã dẫn dắt
  • love /lʌv/: yêu, tình yêu

So sánh nhanh bằng cặp từ

Đọc từng cặp thật chậm. Từ bên trái dùng lưỡi lùi nhẹ, không chạm mạnh. Từ bên phải dùng đầu lưỡi chạm vùng lợi sau răng trên.

  • rice /raɪs/ = cơm, gạo; lice /laɪs/ = chấy, rận
  • right /raɪt/ = đúng, bên phải; light /laɪt/ = ánh sáng, nhẹ
  • road /roʊd/ = con đường; load /loʊd/ = tải, khối lượng hàng
  • red /red/ = màu đỏ; led /led/ = đã dẫn dắt
  • rain /reɪn/ = mưa; lane /leɪn/ = làn đường

Ví dụ Anh - Việt

  • I like rice. = Tôi thích cơm.
  • Turn right at the light. = Rẽ phải ở chỗ đèn.
  • The road has a heavy load. = Con đường có một tải trọng nặng.
  • The red light is on. = Đèn đỏ đang bật.
  • Laura reads in her room. = Laura đọc sách trong phòng của cô ấy.

Bài tập nhanh trong 5 phút

Đầu tiên, luyện âm /r/. Nói chậm 5 lần: rice, right, road, red, room. Khi đọc, kiểm tra xem đầu lưỡi có đang chạm mạnh vào vùng sau răng trên không. Nếu có, hãy thả lưỡi lùi nhẹ về sau và đọc lại.

Tiếp theo, luyện âm /l/. Nói chậm 5 lần: lice, light, load, led, love. Hãy cố ý đặt đầu lưỡi chạm vùng lợi sau răng trên ở đầu mỗi từ. Nếu không có điểm chạm này, âm /l/ sẽ dễ bị mờ.

Cuối cùng, luyện 3 câu sau. Đọc chậm trước, sau đó tăng tốc nhẹ:

  • Rice and light, rice and light. = Cơm và ánh sáng.
  • Turn right after the red light. = Rẽ phải sau đèn đỏ.
  • Laura reads about a long road. = Laura đọc về một con đường dài.

Ghi nhớ

/r/ cần lưỡi lùi nhẹ, không chạm mạnh vào vùng sau răng trên, như trong rice, right, road. /l/ cần đầu lưỡi chạm vùng lợi sau răng trên, như trong lice, light, load. Khi luyện, hãy đọc chậm và tự hỏi: “Đầu lưỡi có chạm không?” Có chạm là /l/. Không chạm, lưỡi lùi nhẹ là /r/.

Xem lại series 15 phút mỗi ngày

Làm bài trắc nghiệm để tăng kỹ năng mỗi ngày

Làm trắc nghiệm ngay
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image
  • Mouse Move Image